Dịch vụ xử lý hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ

By Tống Văn Thủy
Chia sẻ:

Dịch vụ xử lý hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ

Đăng ký Nhãn hiệu

Dịch vụ xử lý hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ

Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14;

- Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 131/2025/QH15;

- Nghị định số 17/2023/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 134/2026/NĐ-CP hướng dẫn Luật Sở hữu trí tuệ về quyền tác giả, quyền liên quan;

Nghị định số 65/2023/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật sở hữu trí tuệ về sở hữu công nghiệp, bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp, quyền đối với giống cây trồng và quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ;

Nghị định số 341/2025/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính về quyền tác giả, quyền liên quan;

- Nghị định số 99/2013/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 126/2021/NĐ-CPNghị định số 46/2024/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp;

Nghị định số 55/2025/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Khoa học và Công nghệ sau khi sắp xếp, hợp nhất chức năng quản lý nhà nước trong các lĩnh vực liên quan;

Nghị định số 03/2023/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia trong xử lý các vấn đề cạnh tranh.

Dịch vụ xử lý hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ

Hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ thường được dùng để chỉ các hành vi sử dụng, khai thác, sao chép, phát tán hoặc thương mại hóa tài sản trí tuệ của người khác khi chưa được phép hoặc vượt quá phạm vi được pháp luật cho phép.

- Theo Điều 72, Nghị định số 65/2023/NĐ-CP, hành vi bị xem xét chỉ được coi là hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ khi có đủ các căn cứ:

+ Đối tượng bị xem xét thuộc phạm vi đang được bảo hộ;

+ Có yếu tố xâm phạm trong đối tượng bị xem xét;

+ Người thực hiện hành vi bị xem xét không phải là chủ thể quyền Sở hữu trí tuệ và không phải là người được pháp luật hoặc cơ quan có thẩm quyền cho phép theo quy định tại khoản 2khoản 3 Điều 125, Điều 133, khoản 3 Điều 133a, Điều 134, khoản 2 Điều 137, Điều 145, Điều 190Điều 195, Luật Sở hữu trí tuệ

+ Hành vi bị xem xét xảy ra tại Việt Nam. Hành vi cũng bị coi là xảy ra tại Việt Nam nếu hành vi đó xảy ra trên mạng Internet và được thực hiện trên trang thông tin điện tử dưới tên miền Việt Nam hoặc có ngôn ngữ hiển thị là tiếng Việt hoặc nhằm vào người tiêu dùng hoặc người dùng tin tại Việt Nam.

- Các đối tượng quyền Sở hữu trí tuệ có thể bị xâm phạm bao gồm: Quyền tác giả và Quyền liên quan; Quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí, bí mật kinh doanh, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý và các đối tượng sở hữu trí tuệ khác được pháp luật bảo hộ. Trong thực tiễn kinh doanh, hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ thường biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn:

+ Sử dụng nhãn hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được bảo hộ của chủ thể khác;

+ Sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng nhái, hàng hóa gắn dấu hiệu xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ;

+ Sao chép, bắt chước thiết kế, bao bì, kiểu dáng sản phẩm đã được bảo hộ;

+ Sử dụng trái phép sáng chế, giải pháp kỹ thuật hoặc kiểu dáng công nghiệp đã được cấp văn bằng bảo hộ;

+ Sao chép, phân phối, công bố, phát hành hoặc khai thác tác phẩm khi chưa được tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả cho phép;

+ Chiếm đoạt, tiết lộ hoặc sử dụng trái phép bí mật kinh doanh;

+ Lợi dụng uy tín, danh tiếng của nhãn hiệu, tên thương mại hoặc chỉ dẫn địa lý của chủ thể khác để quảng bá, kinh doanh hoặc trục lợi.

- Về bản chất, hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ không chỉ là sự sao chép đơn thuần, mà là sự can thiệp trái pháp luật vào quyền độc quyền của chủ thể quyền. Hành vi này có thể gây thiệt hại về doanh thu, uy tín thương mại, lợi thế cạnh tranh và khả năng khai thác hợp pháp tài sản trí tuệ. Vì vậy, việc nhận diện đúng hành vi xâm phạm có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp, bao gồm yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm, yêu cầu bồi thường thiệt hại, xử lý hành chính, khởi kiện dân sự hoặc trong trường hợp nghiêm trọng có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.

Dịch vụ xử lý hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ

Xử lý xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ: Bảo vệ tài sản vô hình trước khi rủi ro trở thành tổn thất dài hạn.

® Tài sản trí tuệ là nền tảng giá trị của Doanh nghiệp

- Trong nền kinh tế hiện đại, tài sản trí tuệ không chỉ là công cụ pháp lý mà còn là nền tảng của thương hiệu, uy tín và lợi thế cạnh tranh. Nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, sáng chế, quyền tác giả hay bí mật kinh doanh đều có thể tạo ra giá trị thương mại bền vững nếu được bảo vệ đúng thời điểm và đúng phương thức.

® Nguy cơ mất quyền kiểm soát thương hiệu

- Khi hành vi xâm phạm không được xử lý kịp thời, Doanh nghiệp có thể mất dần quyền kiểm soát đối với thương hiệu và tài sản trí tuệ của mình. Việc bên thứ ba sử dụng trái phép nhãn hiệu, sao chép kiểu dáng, khai thác tác phẩm hoặc lợi dụng uy tín thương mại có thể làm suy yếu khả năng nhận diện thương hiệu và gây nhầm lẫn cho khách hàng.

® Hành vi xâm phạm có thể nhanh chóng lan rộng

- Một hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ hiếm khi dừng lại ở phạm vi ban đầu. Sản phẩm sao chép có thể xuất hiện trên nhiều kênh phân phối; nội dung bị sử dụng trái phép có thể lan truyền trên nhiều nền tảng số; hàng hóa giả mạo nhãn hiệu có thể hình thành cả chuỗi kinh doanh vi phạm. Khi phạm vi xâm phạm càng lớn, việc xử lý càng phức tạp, tốn kém và kéo dài.

® Chậm xử lý làm suy yếu chứng cứ

- Chứng cứ là yếu tố then chốt trong mọi vụ việc Sở hữu trí tuệ. Nếu Doanh nghiệp không hành động sớm, hàng hóa vi phạm có thể bị rút khỏi thị trường, nội dung vi phạm có thể bị gỡ bỏ, dữ liệu giao dịch hoặc quảng cáo có thể bị thay đổi. Điều này làm giảm khả năng chứng minh hành vi xâm phạm, mức độ thiệt hại và yêu cầu bồi thường.

® Thiệt hại không chỉ nằm ở doanh thu

- Xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ có thể gây thiệt hại trực tiếp về doanh thu, lợi nhuận và thị phần. Tuy nhiên, tổn thất sâu hơn thường nằm ở uy tín thương hiệu, niềm tin khách hàng và giá trị thương mại dài hạn. Trong nhiều trường hợp, thiệt hại về danh tiếng khó đo lường và khó khắc phục hơn thiệt hại tài chính trước mắt.

® Xử lý sớm là một quyết định chiến lược

- Xử lý xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ sớm giúp Doanh nghiệp bảo toàn chứng cứ, ngăn chặn vi phạm lan rộng, hạn chế thiệt hại và bảo vệ giá trị tài sản vô hình. Đây không chỉ là phản ứng pháp lý trước một hành vi vi phạm, mà còn là một phần trong chiến lược quản trị rủi ro, quản trị thương hiệu và bảo vệ vị thế cạnh tranh.

® Cần lựa chọn đúng phương án xử lý

- Tùy theo tính chất vụ việc, Doanh nghiệp có thể lựa chọn các phương án như gửi thư cảnh báo, yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm, thương lượng, yêu cầu xử lý hành chính, khởi kiện dân sự hoặc áp dụng các biện pháp pháp lý khác theo quy định. Một chiến lược xử lý bài bản sẽ giúp Doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp, duy trì hình ảnh chuyên nghiệp và khẳng định cam kết đối với giá trị sáng tạo trong dài hạn.

Dịch vụ xử lý hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ

- Việc xử lý hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ tại Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc yêu cầu bên vi phạm chấm dứt hành vi. Tùy theo tính chất, mức độ, phạm vi vi phạm và mục tiêu bảo vệ quyền của chủ sở hữu, doanh nghiệp có thể lựa chọn hoặc kết hợp nhiều cơ chế pháp lý khác nhau, bao gồm: Biện pháp hành chính, Biện pháp dân sự, Biện pháp hình sự.

- Về nguyên tắc, mỗi biện pháp có một vai trò riêng. Biện pháp hành chính thường phù hợp khi doanh nghiệp cần ngăn chặn nhanh hành vi vi phạm trên thị trường. Biện pháp dân sự phù hợp khi chủ thể quyền muốn yêu cầu bồi thường thiệt hại, xin lỗi, cải chính công khai hoặc giải quyết triệt để bằng phán quyết của Tòa án. Biện pháp hình sự được áp dụng đối với các hành vi có tính chất nghiêm trọng, đủ yếu tố cấu thành tội phạm.

® Xử lý bằng Biện pháp hành chính

- Biện pháp hành chính là một trong những cơ chế được sử dụng phổ biến trong thực tiễn xử lý xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, đặc biệt đối với các hành vi sản xuất, kinh doanh, vận chuyển, nhập khẩu hoặc lưu thông hàng hóa xâm phạm quyền trên thị trường;

- Theo Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trong các trường hợp nhất định có thể bị xử phạt vi phạm hành chính, bao gồm các hành vi như xâm phạm quyền gây thiệt hại cho chủ thể quyền, người tiêu dùng hoặc xã hội; sản xuất, nhập khẩu, vận chuyển, buôn bán hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ; hoặc sản xuất, kinh doanh, tàng trữ tem, nhãn, vật phẩm mang nhãn hiệu hoặc chỉ dẫn địa lý giả mạo. Điều 211 Luật Sở hữu trí tuệ là căn cứ quan trọng điều chỉnh nhóm hành vi bị xử phạt hành chính trong lĩnh vực này.

- Các chế tài hành chính có thể bao gồm cảnh cáo, phạt tiền, tịch thu tang vật, tịch thu phương tiện vi phạm, đình chỉ hoạt động kinh doanh có thời hạn và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả. Trong nhiều trường hợp, cơ quan có thẩm quyền có thể buộc tiêu hủy, buộc thu hồi hoặc buộc loại bỏ yếu tố vi phạm trên hàng hóa, bao bì, phương tiện kinh doanh, tài liệu quảng cáo hoặc các vật phẩm liên quan.

- Ưu điểm của biện pháp hành chính là khả năng can thiệp nhanh, chi phí xử lý thường thấp hơn so với tố tụng dân sự và phù hợp với những vụ việc cần ngăn chặn hàng hóa vi phạm đang lưu thông trên thị trường. Doanh nghiệp có thể gửi đơn yêu cầu đến các cơ quan có thẩm quyền như Thanh tra, Quản lý thị trường, Hải quan, Công an kinh tế hoặc Ủy ban nhân dân các cấp, tùy theo tính chất vụ việc và địa bàn xảy ra hành vi vi phạm.

- Tuy nhiên, biện pháp hành chính chủ yếu hướng đến việc xử phạt và chấm dứt hành vi vi phạm. Nếu doanh nghiệp muốn yêu cầu bồi thường thiệt hại một cách toàn diện, đặc biệt đối với thiệt hại về doanh thu, lợi nhuận, uy tín thương mại hoặc tổn thất do hành vi xâm phạm gây ra, biện pháp dân sự thường là cơ chế phù hợp hơn.

® Xử lý bằng biện pháp Dân sự

- Biện pháp Dân sự là cơ chế bảo vệ quyền có tính toàn diện, được thực hiện thông qua thủ tục khởi kiện tại Tòa án. Đây là lựa chọn phù hợp khi chủ thể quyền không chỉ muốn chấm dứt hành vi xâm phạm, mà còn muốn yêu cầu bồi thường thiệt hại, buộc xin lỗi, cải chính công khai hoặc buộc bên vi phạm thực hiện nghĩa vụ dân sự;

- Theo Điều 202, Luật Sở hữu trí tuệ, Tòa án có thể áp dụng các biện pháp Dân sự để xử lý tổ chức, cá nhân có hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ, bao gồm: buộc chấm dứt hành vi xâm phạm; buộc xin lỗi, cải chính công khai; buộc thực hiện nghĩa vụ dân sự; buộc bồi thường thiệt hại; buộc tiêu hủy hoặc buộc phân phối, đưa vào sử dụng không nhằm mục đích thương mại đối với hàng hóa, nguyên liệu, vật liệu, phương tiện được sử dụng chủ yếu để sản xuất, kinh doanh hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, với điều kiện không làm ảnh hưởng đến khả năng khai thác quyền của chủ thể quyền;

-  So với biện pháp Hành chính, biện pháp Dân sự thường đòi hỏi hồ sơ chứng cứ chặt chẽ hơn. Chủ thể quyền cần chứng minh quyền Sở hữu trí tuệ hợp pháp của mình, hành vi xâm phạm của bên vi phạm, thiệt hại thực tế phát sinh và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi xâm phạm với thiệt hại đó. Trong nhiều vụ việc, doanh nghiệp cũng cần có kết luận giám định, tài liệu định giá, chứng cứ về doanh thu bị giảm sút, lợi nhuận bị mất, chi phí xử lý vi phạm hoặc tổn thất về uy tín thương mại;

- Thiệt hại do hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ có thể bao gồm thiệt hại vật chất và thiệt hại tinh thần. Thiệt hại vật chất thường được xác định dựa trên tổn thất về tài sản, mức giảm sút thu nhập, lợi nhuận, cơ hội kinh doanh bị mất và chi phí hợp lý để ngăn chặn, khắc phục thiệt hại. Thiệt hại tinh thần có thể bao gồm tổn thất về danh dự, uy tín, danh tiếng hoặc các tổn thất tinh thần khác đối với tác giả, người biểu diễn hoặc chủ thể sáng tạo liên quan;

- Giá trị của biện pháp Dân sự nằm ở khả năng giải quyết vụ việc một cách có chiều sâu. Phán quyết của Tòa án có giá trị bắt buộc thi hành, có thể tạo tiền lệ bảo vệ quyền mạnh mẽ cho Doanh nghiệp và giúp chủ thể quyền khôi phục một phần thiệt hại do hành vi xâm phạm gây ra. Tuy nhiên, đây cũng là biện pháp thường mất nhiều thời gian hơn, đòi hỏi chiến lược chứng cứ tốt và sự chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ giai đoạn đầu.

® Xử lý bằng biện pháp Hình sự

-  Biện pháp hình sự được áp dụng đối với các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ có tính chất nghiêm trọng, có quy mô thương mại, gây thiệt hại đáng kể hoặc đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự. Đây là cơ chế xử lý nghiêm khắc nhất, nhằm bảo vệ không chỉ quyền lợi của chủ thể quyền mà còn trật tự quản lý kinh tế và lợi ích chung của xã hội.

- Theo Điều 212, Luật Sở hữu trí tuệ, cá nhân, pháp nhân thương mại thực hiện hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ có đủ yếu tố cấu thành tội phạm thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

-  Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017, quy định một số tội danh liên quan đến xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, trong đó đáng chú ý là Tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan tại Điều 225 và Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp tại Điều 226. Ngoài ra, tùy tính chất của hàng hóa và hành vi, một số tội danh về sản xuất, buôn bán hàng giả cũng có thể được xem xét, chẳng hạn Tội sản xuất, buôn bán hàng giả; hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm; hàng giả là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh; hoặc hàng giả là thức ăn chăn nuôi, phân bón, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, giống cây trồng, giống vật nuôi.

- Chế tài Hình sự có thể bao gồm phạt tiền, cải tạo không giam giữ, phạt tù đối với cá nhân và phạt tiền, đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc các hình phạt khác đối với pháp nhân thương mại, tùy theo hành vi, mức độ vi phạm và hậu quả phát sinh. Biện pháp này thường được cân nhắc trong các vụ việc có yếu tố cố ý, quy mô lớn, tái phạm, gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc liên quan đến hàng giả có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, an toàn của người tiêu dùng.

- Trong thực tiễn, xử lý Hình sự có tác dụng răn đe mạnh. Tuy nhiên, không phải mọi hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ đều có thể xử lý Hình sự. Doanh nghiệp cần đánh giá kỹ yếu tố cấu thành tội phạm, giá trị hàng hóa vi phạm, mức thu lợi bất chính, thiệt hại thực tế và chứng cứ chứng minh yếu tố lỗi trước khi lựa chọn hoặc đề nghị áp dụng cơ chế này.

® Xác định chiến lược xử lý tối ưu

- Không có một cơ chế xử lý duy nhất phù hợp cho mọi vụ việc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Việc lựa chọn biện pháp cần xuất phát từ mục tiêu cụ thể của Doanh nghiệp;

- Nếu mục tiêu là ngăn chặn nhanh hàng hóa vi phạm trên thị trường, biện pháp hành chính thường là lựa chọn hiệu quả. Nếu mục tiêu là yêu cầu bồi thường thiệt hại và giải quyết tranh chấp một cách triệt để, doanh nghiệp nên cân nhắc biện pháp dân sự. Nếu hành vi có dấu hiệu nghiêm trọng, có tổ chức, quy mô lớn hoặc đủ yếu tố cấu thành tội phạm, biện pháp hình sự có thể được xem xét;

- Trong nhiều vụ việc phức tạp, Doanh nghiệp có thể cần kết hợp nhiều biện pháp cùng lúc hoặc theo từng giai đoạn. Ví dụ, trước tiên Doanh nghiệp có thể thu thập chứng cứ, gửi thư cảnh báo, yêu cầu xử lý hành chính để ngăn chặn hàng hóa vi phạm; sau đó khởi kiện Dân sự để yêu cầu bồi thường thiệt hại; hoặc phối hợp với cơ quan có thẩm quyền nếu hành vi có dấu hiệu Hình sự;

® Kết luận chung

- Cơ chế bảo vệ quyền Sở hữu trí tuệ tại Việt Nam được thiết kế theo nhiều tầng nấc, từ Hành chính, Dân sự, Hình sự. Mỗi cơ chế có ưu điểm, giới hạn và điều kiện áp dụng riêng;

- Đối với Doanh nghiệp, điều quan trọng không chỉ là biết có những biện pháp nào, mà là lựa chọn đúng biện pháp, đúng thời điểm và đúng thẩm quyền. Một chiến lược xử lý được xây dựng bài bản sẽ giúp Doanh nghiệp ngăn chặn hành vi xâm phạm, bảo toàn chứng cứ, giảm thiểu thiệt hại, bảo vệ giá trị tài sản vô hình và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường.

Dịch vụ xử lý hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ

Thẩm quyền xử lý hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ tại Việt Nam được phân bổ cho nhiều cơ quan khác nhau, tùy theo tính chất hành vi, đối tượng quyền bị xâm phạm, địa điểm xảy ra vi phạmbiện pháp xử lý được áp dụng. Theo pháp luật Sở hữu trí tuệ, các cơ quan có thẩm quyền gồm: Tòa án, Thanh tra, Quản lý thị trường, Hải quan, Công anỦy ban nhân dân các cấp.

®  Tòa án:

- Tòa án có thẩm quyền xử lý các vụ việc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ theo thủ tục Dân sự hoặc Hình sự. Chủ thể quyền có thể khởi kiện để yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm, bồi thường thiệt hại, xin lỗi, cải chính công khai hoặc thực hiện nghĩa vụ dân sự khác. Trong trường hợp cần thiết, Tòa án có thể áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo vệ quyền lợi của chủ thể quyền.

®  Thanh tra chuyên ngành:

- Thanh tra chuyên ngành có thẩm quyền xử lý các hành vi xâm phạm trong phạm vi quản lý chuyên môn. Đối với lĩnh vực sở hữu công nghiệp, cơ quan thanh tra có thể xử lý các vi phạm liên quan đến nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, chỉ dẫn địa lý, tên thương mại, bí mật kinh doanh hoặc các hành vi liên quan đến tên miền gây nhầm lẫn.

®  Quản lý thị trường

Cơ quan Quản lý thị trường xử lý các hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp trong hoạt động thương mại nội địa, đặc biệt là hành vi sản xuất, buôn bán, vận chuyển, tàng trữ hoặc lưu thông hàng giả mạo nhãn hiệu, hàng nhái, hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

®  Hải quan

- Người có quyền đăng ký Kiểu dáng công nghiệp cũng là người có quyền chuyển giao quyền đăng ký cho tổ chức, cá nhân khác dưới hình thức hợp đồng bằng văn bản, để thừa kế theo quy định của pháp luật, kể cả trong trường hợp Kiểu dáng công nghiệp đã và nộp hồ sơ đăng ký.

®  Công an

- Cơ quan Công an xử lý các hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ có tính chất nghiêm trọng, có dấu hiệu tội phạm hoặc liên quan đến sản xuất, nhập khẩu, buôn bán hàng giả mạo nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý, hàng giả hoặc hàng hóa vi phạm ở quy mô lớn.

®  Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia

- Đối với các hành vi cạnh tranh không lành mạnh có yếu tố sở hữu trí tuệ, chẳng hạn sử dụng chỉ dẫn thương mại gây nhầm lẫn về chủ thể kinh doanh, nguồn gốc, chất lượng hoặc uy tín hàng hóa, vụ việc có thể được xem xét theo pháp luật cạnh tranh bởi cơ quan có thẩm quyền.

®  Ủy ban nhân dân các cấp

- Ủy ban nhân dân các cấp có thẩm quyền xử lý hoặc phối hợp xử lý hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ xảy ra tại địa phương, đặc biệt trong các vụ việc liên quan đến cơ sở sản xuất, kho hàng, cửa hàng, chợ hoặc điểm kinh doanh trên địa bàn;

- Việc xác định đúng cơ quan có thẩm quyền là bước quan trọng để xử lý hiệu quả hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ. Nếu lựa chọn sai cơ chế hoặc sai cơ quan, quá trình xử lý có thể kéo dài, chứng cứ bị suy giảm và hành vi vi phạm tiếp tục lan rộng. Vì vậy, doanh nghiệp cần căn cứ vào loại quyền bị xâm phạm, địa điểm xảy ra hành vi, mức độ vi phạm và mục tiêu xử lý để lựa chọn phương án phù hợp.

Dịch vụ xử lý hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ

Để yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ, chủ thể quyền cần chuẩn bị bộ hồ sơ thể hiện rõ căn cứ quyền, hành vi xâm phạm và yêu cầu xử lý cụ thể.

® Căn cứ Điều 75 Nghị định số 17/2023/NĐ-CP và Điều 89 Nghị định số 65/2023/NĐ-CP, yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ phải được thể hiện bằng đơn yêu cầu xử lý, kèm theo các tài liệu, chứng cứ chứng minh tư cách chủ thể quyền, hành vi xâm phạm và các nội dung liên quan khác. Vì vậy, hồ sơ bao gồm:

- Đơn yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ, trong đó nêu rõ thông tin người yêu cầu, cơ quan tiếp nhận, chủ thể bị yêu cầu xử lý, đối tượng quyền bị xâm phạm, mô tả hành vi xâm phạm, thời gian, địa điểm xảy ra hành vi và biện pháp xử lý đề nghị áp dụng;

Tài liệu chứng minh tư cách chủ thể quyền, chẳng hạn Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả, Giấy chứng nhận đăng ký quyền liên quan, Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu, Sáng chế, Kiểu dáng công nghiệp, Bằng bảo hộ giống cây trồng, Hợp đồng chuyển nhượng, Hợp đồng chuyển quyền sử dụng hoặc tài liệu chứng minh quyền hợp pháp khác;

Tài liệu, chứng cứ chứng minh hành vi xâm phạm, bao gồm mẫu hàng hóa vi phạm, hình ảnh, video, hóa đơn, chứng từ giao dịch, tài liệu quảng cáo, đường dẫn website, bài đăng trên nền tảng số, vi bằng, kết luận giám định hoặc bản so sánh giữa đối tượng được bảo hộ và đối tượng bị nghi ngờ xâm phạm;

Tài liệu chứng minh thiệt hại hoặc nguy cơ thiệt hại, nếu có yêu cầu bồi thường, yêu cầu thu hồi, tiêu hủy hàng hóa vi phạm hoặc áp dụng biện pháp ngăn chặn;

Văn bản ủy quyền hoặc tài liệu chứng minh tư cách đại diện, trong trường hợp hồ sơ được nộp thông qua người đại diện theo ủy quyền hoặc người đại diện theo pháp luật;

Tài liệu bổ sung đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, bao gồm chứng cứ nghi ngờ hàng hóa xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ, thông tin về lô hàng, người xuất khẩu/nhập khẩu, cửa khẩu, thời gian vận chuyển và các chứng từ hải quan liên quan, nếu có.

Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, có hệ thống và có chứng cứ rõ ràng là điều kiện quan trọng để cơ quan có thẩm quyền xem xét, xác minh và áp dụng biện pháp xử lý phù hợp đối với hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ.

Dịch vụ xử lý hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ

Để xử lý hiệu quả hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ, chủ thể quyền cần tiếp cận theo một quy trình có hệ thống: xác định quyền bị xâm phạm, củng cố chứng cứ, đánh giá mức độ vi phạm, lựa chọn cơ chế xử lý phù hợp và theo dõi việc thực thi quyết định xử lý. Theo Luật Sở hữu trí tuệ, hành vi xâm phạm có thể bị xử lý bằng biện pháp dân sự, hành chính hoặc hình sự, tùy theo tính chất và mức độ vi phạm; trong trường hợp cần thiết, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, kiểm soát hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu hoặc biện pháp ngăn chặn và bảo đảm xử phạt hành chính:

® Bước 1: Rà soát quyền Sở hữu trí tuệ và xác định hành vi xâm phạm

Trước khi tiến hành bất kỳ biện pháp xử lý nào, chủ thể quyền cần xác định rõ đối tượng quyền đang được bảo hộ hành vi bị nghi ngờ xâm phạm. Đây là bước nền tảng để đánh giá vụ việc có đủ căn cứ xử lý hay không;

- Doanh nghiệp cần rà soát các tài liệu như: Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu, Bằng độc quyền sáng chế, Bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp, Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả, Hợp đồng chuyển nhượng, Hợp đồng li-xăng, Tài liệu chứng minh quyền sử dụng hợp pháp hoặc các căn cứ xác lập quyền khác;

- Đồng thời, cần nhận diện chính xác hành vi vi phạm: sử dụng nhãn hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn, sao chép kiểu dáng sản phẩm, sử dụng tác phẩm trái phép, khai thác sáng chế không được phép, sản xuất hoặc kinh doanh hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ.

® Bước 2: Thu thập và bảo toàn chứng cứ

Chứng cứ là yếu tố quyết định trong mọi phương án xử lý. Chủ thể quyền cần nhanh chóng thu thập các tài liệu, hiện vật và thông tin chứng minh hành vi xâm phạm đã xảy ra;

- Các chứng cứ thường bao gồm: Mẫu hàng hóa vi phạm, hình ảnh, video, hóa đơn mua hàng, hợp đồng, tài liệu quảng cáo, thông tin gian hàng thương mại điện tử, bài đăng mạng xã hội, website, bao bì sản phẩm, tem nhãn, catalogue, dữ liệu giao dịch hoặc vi bằng ghi nhận hành vi vi phạm;

- Theo quy định hiện hành, hồ sơ yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ phải kèm theo tài liệu, chứng cứ chứng minh tư cách chủ thể quyền, chứng cứ chứng minh hành vi xâm phạm và các tài liệu liên quan khác. Đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu bị nghi ngờ xâm phạm, chủ thể quyền cần bổ sung chứng cứ nghi ngờ hàng hóa xâm phạm khi đề nghị cơ quan Hải quan tạm dừng làm thủ tục hải quan hoặc áp dụng biện pháp kiểm soát theo quy định. Căn cứ áp dụng tương ứng là Điều 76 Nghị định số 17/2023/NĐ-CP đối với quyền tác giả, quyền liên quan và Điều 90 Nghị định số 65/2023/NĐ-CP đối với quyền sở hữu công nghiệp, quyền đối với giống cây trồng.

® Bước 3: Cân nhắc giám định sở hữu trí tuệ khi cần thiết

Trong nhiều vụ việc, đặc biệt là các vụ việc liên quan đến nhãn hiệu tương tự gây nhầm lẫn, kiểu dáng công nghiệp, sáng chế, phần mềm, quyền tác giả hoặc yếu tố kỹ thuật phức tạp, chủ thể quyền có thể cân nhắc yêu cầu giám định Sở hữu trí tuệ;

- Giám định không phải lúc nào cũng là bước bắt buộc, nhưng có giá trị quan trọng trong việc xác định có hay không có yếu tố xâm phạm. Kết luận giám định có thể hỗ trợ chủ thể quyền trong quá trình gửi thư cảnh báo, yêu cầu xử lý hành chính, khởi kiện dân sự hoặc phối hợp với cơ quan có thẩm quyền;

- Hồ sơ giám định xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ bao gồm thông tin, tài liệu sau:

+ Đơn yêu cầu giám định (Theo mẫu chung do Viện khoa học sở hữu trí tuệ cung cấp);

+ Giấy ủy quyền (trường hợp thông qua tổ chức đại diện tiến hành);

+ Bản sao chứng thực Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu;

+ Tài liệu chứng minh hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ (Mẫu vật hoặc ảnh chụp vật phẩm có chứa đối tượng yêu cầu giám định);

+ Chứng từ nộp phí giám định;

® Bước 4: Gửi thư cảnh báo hoặc yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm

Sau khi có cơ sở ban đầu về quyền và hành vi xâm phạm, chủ thể quyền có thể gửi thư cảnh báo hoặc thông báo yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm đến bên vi phạm;

-  Đây không phải là thủ tục bắt buộc trong mọi trường hợp, nhưng là bước nên cân nhắc vì có thể giúp giải quyết vụ việc nhanh chóng, hạn chế chi phí và tạo thêm căn cứ chứng minh thiện chí của chủ thể quyền. Chủ thể quyền có thể yêu cầu bên xâm phạm chấm dứt hành vi bằng văn bản, trong đó nêu rõ căn cứ phát sinh quyền, văn bằng bảo hộ, phạm vi, thời hạn bảo hộ và ấn định một thời hạn hợp lý để bên xâm phạm chấm dứt hành vi;

- Thư cảnh báo thường cần thể hiện rõ: chủ thể quyền là ai, quyền đang được bảo hộ là gì, hành vi nào bị coi là xâm phạm, yêu cầu bên vi phạm chấm dứt hành vi, thu hồi hoặc gỡ bỏ sản phẩm/nội dung vi phạm, cam kết không tái phạm và thời hạn phản hồi.

® Bước 5: Nộp đơn yêu cầu xử lý đến cơ quan có thẩm quyền

Nếu bên vi phạm không hợp tác hoặc hành vi xâm phạm có tính chất nghiêm trọng, chủ thể quyền có thể nộp đơn yêu cầu xử lý đến cơ quan có thẩm quyền. Tùy từng vụ việc, cơ quan tiếp nhận có thể là Thanh tra chuyên ngành, Quản lý thị trường, Hải quan, Công an, Ủy ban nhân dân các cấp hoặc Tòa án;

- Đối với quyền tác giả, quyền liên quan, đơn yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm và yêu cầu đơn phải có tài liệu, chứng cứ kèm theo theo quy định. Đối với quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng, quy định việc yêu cầu cơ quan nhà nước xử lý hành vi xâm phạm phải thực hiện theo các điều về đơn yêu cầu, tài liệu chứng cứ, nộp đơn và giải quyết đơn;

Hồ sơ xử lý thường bao gồm: Đơn yêu cầu xử lý; tài liệu chứng minh tư cách chủ thể quyền; chứng cứ chứng minh hành vi xâm phạm; kết luận giám định nếu có; tài liệu chứng minh thiệt hại hoặc nguy cơ thiệt hại; văn bản ủy quyền nếu nộp thông qua đại diện; và tài liệu bổ sung đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu nếu yêu cầu cơ quan Hải quan can thiệp.

® Bước 6: Lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp

Sau khi đã có chứng cứ và hồ sơ tương đối đầy đủ, chủ thể quyền cần xác định biện pháp xử lý phù hợp với mục tiêu của mình;

- Nếu mục tiêu là ngăn chặn nhanh hàng hóa vi phạm trên thị trường, doanh nghiệp có thể ưu tiên biện pháp hành chính thông qua Quản lý thị trường, Thanh tra, Công an, Hải quan hoặc Ủy ban nhân dân có thẩm quyền;

- Nếu mục tiêu là yêu cầu bồi thường thiệt hại, xin lỗi, cải chính công khai hoặc giải quyết tranh chấp toàn diện, Doanh nghiệp có thể khởi kiện dân sự tại Tòa án;

- Nếu hành vi có dấu hiệu nghiêm trọng, có tổ chức, quy mô lớn, thu lợi bất chính đáng kể hoặc đủ yếu tố cấu thành tội phạm, doanh nghiệp có thể phối hợp với cơ quan Công an để xem xét xử lý hình sự;

- Nếu hàng hóa vi phạm liên quan đến hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hoặc quá cảnh, chủ thể quyền có thể yêu cầu cơ quan Hải quan áp dụng biện pháp kiểm tra, giám sát hoặc tạm dừng làm thủ tục hải quan.

® Bước 7: Theo dõi quá trình xử lý và thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả

- Sau khi cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ, chủ thể quyền cần tiếp tục phối hợp trong quá trình xác minh, kiểm tra, giám định, làm việc với bên vi phạm và xử lý tang vật. Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ, cơ quan xử lý có thể yêu cầu bổ sung tài liệu, chứng cứ trong thời hạn được ấn định. Tùy kết quả xử lý, bên vi phạm có thể bị buộc chấm dứt hành vi xâm phạm, thu hồi, tiêu hủy hoặc loại bỏ yếu tố vi phạm, bồi thường thiệt hại, xin lỗi, cải chính công khai, nộp phạt hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm.

Dịch vụ xử lý hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ

1. Doanh nghiệp chưa đăng ký bảo hộ quyền Sở hữu trí tuệ có thể yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm hay không?

- Có, nhưng cần xem xét theo từng đối tượng quyền.

- Đối với quyền tác giả, quyền liên quan, quyền có thể phát sinh kể từ khi tác phẩm, cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình hoặc chương trình phát sóng được hình thành theo quy định pháp luật, không phụ thuộc hoàn toàn vào việc đã đăng ký hay chưa. Tuy nhiên, khi chưa có Giấy chứng nhận đăng ký, chủ thể quyền cần chuẩn bị chứng cứ rõ ràng để chứng minh quá trình sáng tạo, thời điểm hình thành và quyền sở hữu hợp pháp.

- Đối với nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí, văn bằng bảo hộ thường là căn cứ quan trọng để xác lập và thực thi quyền. Vì vậy, trong phần lớn trường hợp, doanh nghiệp cần đăng ký bảo hộ trước khi có cơ sở pháp lý vững chắc để yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm.

2. Khi nào một hành vi được xác định là xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ?

- Một hành vi bị coi là xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ khi có đủ căn cứ pháp lý để xác định rằng quyền đang được bảo hộ đã bị sử dụng, khai thác, sao chép hoặc thương mại hóa trái phép;

- Về cơ bản, cần xem xét các yếu tố sau: đối tượng bị xâm phạm có đang được bảo hộ hay không; hành vi bị xem xét có thuộc phạm vi quyền của chủ thể quyền hay không; bên thực hiện hành vi có được phép sử dụng hay không; và hành vi đó có yếu tố xâm phạm theo quy định pháp luật hay không?

- Do đó, không phải mọi sự tương đồng về nhãn hiệu, thiết kế, nội dung hoặc sản phẩm đều mặc nhiên là xâm phạm. Việc đánh giá cần dựa trên căn cứ quyền, phạm vi bảo hộ, mức độ tương tự, khả năng gây nhầm lẫn và chứng cứ thực tế.

3. Khi phát hiện hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu?

- Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc rà soát quyền và thu thập chứng cứ. Đây là bước nền tảng trước khi gửi cảnh báo, yêu cầu xử lý hành chính hoặc khởi kiện;

- Các chứng cứ cần thu thập có thể bao gồm: văn bằng bảo hộ, giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả, mẫu hàng hóa vi phạm, hình ảnh, video, hóa đơn, tài liệu quảng cáo, đường dẫn website, bài đăng trên mạng xã hội, thông tin gian hàng thương mại điện tử hoặc vi bằng ghi nhận hành vi vi phạm;

- Sau khi có đủ cơ sở ban đầu, doanh nghiệp có thể cân nhắc gửi thư cảnh báo/yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm. Nếu bên vi phạm không hợp tác hoặc hành vi có tính chất nghiêm trọng, doanh nghiệp có thể lựa chọn biện pháp hành chính, dân sự, hình sự hoặc kiểm soát hải quan tùy từng trường hợp.

4. Thư cảnh báo có phải là điều kiện bắt buộc trước khi yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ không?

- Không phải trong mọi trường hợp. Thư cảnh báo hoặc văn bản yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm là một biện pháp nên cân nhắc, nhưng không luôn là thủ tục bắt buộc;

- Tuy nhiên, đây là bước có giá trị thực tiễn lớn. Thư cảnh báo giúp bên vi phạm có cơ hội tự chấm dứt hành vi, hạn chế chi phí xử lý và tạo thêm căn cứ chứng minh rằng chủ thể quyền đã thiện chí yêu cầu khắc phục trước khi sử dụng biện pháp mạnh hơn;

- Yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm được thực hiện bằng văn bản, trong đó cần nêu căn cứ phát sinh quyền, văn bằng bảo hộ, phạm vi, thời hạn bảo hộ và ấn định thời hạn hợp lý để bên xâm phạm chấm dứt hành vi.

5. Doanh nghiệp có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại khi quyền Sở hữu trí tuệ bị xâm phạm không?

- Có. Doanh nghiệp có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu chứng minh được hành vi xâm phạm, thiệt hại thực tế và mối quan hệ giữa hành vi xâm phạm với thiệt hại phát sinh.

- Thiệt hại có thể bao gồm thiệt hại vật chất như doanh thu bị giảm sút, lợi nhuận bị mất, cơ hội kinh doanh bị ảnh hưởng, chi phí hợp lý để ngăn chặn và khắc phục vi phạm. Trong một số trường hợp, thiệt hại còn có thể liên quan đến uy tín, danh tiếng và giá trị thương mại của tài sản trí tuệ.

- Thông thường, yêu cầu bồi thường thiệt hại được thực hiện thông qua khởi kiện dân sự tại Tòa án, vì đây là cơ chế phù hợp để yêu cầu bồi thường, buộc xin lỗi, cải chính công khai hoặc buộc thực hiện nghĩa vụ dân sự khác.

6. Nên lựa chọn biện pháp hành chính, dân sự hay hình sự để xử lý hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ?

- Không có một phương án duy nhất phù hợp cho mọi vụ việc. Việc lựa chọn biện pháp xử lý cần dựa trên tính chất hành vi, mức độ vi phạm, chứng cứ hiện có, thiệt hại phát sinh và mục tiêu của doanh nghiệp;

Biện pháp hành chính thường phù hợp khi cần xử lý nhanh hàng giả, hàng nhái, hàng hóa xâm phạm đang lưu thông trên thị trường;

Biện pháp dân sự phù hợp khi doanh nghiệp muốn yêu cầu bồi thường thiệt hại, xin lỗi, cải chính công khai hoặc giải quyết tranh chấp một cách toàn diện bằng phán quyết của Tòa án;

Biện pháp hình sự được cân nhắc khi hành vi có tính chất nghiêm trọng, có tổ chức, quy mô lớn, thu lợi bất chính đáng kể hoặc đủ yếu tố cấu thành tội phạm;

Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp có thể cần kết hợp nhiều biện pháp theo từng giai đoạn: thu thập chứng cứ, gửi cảnh báo, yêu cầu xử lý hành chính để ngăn chặn vi phạm, sau đó khởi kiện dân sự nếu cần yêu cầu bồi thường thiệt hại.

Liên hệ tư vấn xử lý hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ của Luật Hoàng Minh

Đăng ký Nhãn hiệu

- Là đơn vị tư vấn pháp lý chuyên sâu trong lĩnh vực Sở hữu trí tuệ, Luật Hoàng Minh cung cấp dịch vụ tư vấn và xử lý hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ theo định hướng chiến lược, chuẩn xác và hiệu quả, nhằm giúp cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp bảo vệ vững chắc tài sản trí tuệ, uy tín thương hiệu và lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

- Chúng tôi đồng hành xuyên suốt từ rà soát căn cứ quyền, đánh giá hành vi xâm phạm, thu thập chứng cứ, lập vi bằng, hỗ trợ giám định sở hữu trí tuệ, gửi thư cảnh báo, thương lượng với bên vi phạm đến chuẩn bị hồ sơ yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền xử lý hành vi xâm phạm.

- Trong trường hợp cần thiết, Luật Hoàng Minh đại diện khách hàng làm việc với các cơ quan có thẩm quyền như Thanh tra chuyên ngành, Quản lý thị trường, Hải quan, Công an, Ủy ban nhân dân các cấp; đồng thời tham gia tố tụng tại Tòa án với tư cách luật sư bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng trong các vụ việc liên quan đến sở hữu trí tuệ.

- Với đội ngũ luật sư và chuyên gia sở hữu trí tuệ giàu kinh nghiệm, Luật Hoàng Minh cam kết mang đến giải pháp xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ bài bản, tinh gọn, quyết liệt và phù hợp với mục tiêu thương mại của khách hàng — không chỉ nhằm chấm dứt hành vi vi phạm, mà còn bảo vệ giá trị tài sản vô hình và vị thế dài hạn của Doanh nghiệp.

Đăng ký Nhãn hiệu

Tống Văn Thủy

McNees Wallace & Nurick LLC sđssss

Jennifer uses her experience in sales, marketing and account management to develop and implement business building strategies for the firm and attorneys.

Dịch vụ xử lý hành vi xâm phạm quyền Sở hữu trí tuệ



Trụ sở công ty
Địa chỉ : Tầng 5, số 71 Mai Hắc Đế, Q. Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
Hotline : Ls. Tống Thủy - 098 3399 304/Ls. Kim Dung - 090 616 3368 (24/24)
Emai  :  [email protected]
Website : http://www.luathoangminh.com
Văn phòng giao dịch
Địa chỉ : P2806 P1 - Imperial - 360 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội
Hotline : Ls. Tống Thủy - 098 3399 304/Ls. Kim Dung - 090 616 3368 
Emai  :  [email protected]
Website : http://www.luathoangminh.com
Social    

©2026 Hoang Minh Law  - Business Laws Firm / All Rights Reserved
Privacy Policy

Thiết kế và phát triển bởi Webso.vn